Thông số kỹ thuật:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Kích thước đóng gói |
79 cm (R) × 49 cm (S) × 81,5 cm (C)
|
| Khối lượng đóng gói | 66,6 kg |
| Kích thước sản phẩm |
76,5 cm (R) × 46,2 cm (S) × 96 cm (C) (có bánh xe)
|
| Khối lượng sản phẩm | 63,1 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| Tổng tải trọng | 680 kg |
| Hộc kéo |
Số lượng: 07
Thanh trượt: Soft-Close (rút êm) Tải trọng: 45 kg/hộc Chu kỳ đóng mở: 40.000 lần |
| Mặt bàn |
Loại gỗ: Gỗ tự nhiên (Solid wood)
Độ dày: 2,5 cm |
| Khóa |
Hộc kéo: 01 khóa
Lực kéo bung tối thiểu: 45 kg |
| Sơn phủ |
Màu: Đen nhám (Rough black)
Sơn tĩnh điện (Powder coating) Độ bền lớp phủ: 10 năm |
| Bánh xe |
04 bánh xoay (có khóa)
|
| Ổ điện |
2 cổng USB (2.4 A)
|
| Ngoại quan |
16 CFR 1500.48/1500.49: kiểm tra đầu nhọn
16 CFR 1303: kiểm tra sơn chứa chì |
| Sơn phủ / Tiêu chuẩn |
ASTM B117 & D610: kiểm tra chống ăn mòn
ASTM D3363: kiểm tra độ cứng ASTM D2794: kiểm tra va đập ASTM D4752: kiểm tra chống dung môi ASTM D3359: kiểm tra băng keo cắt |
| Thép |
ASTM A1008: tiêu chuẩn thép
|
| Chức năng |
ANSI/BIFMA × 5.9: kiểm tra tải tĩnh, tải động và độ bền
|
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.