I. Thông số tủ đựng dụng cụ
- Cấu tạo: 7 ngăn kéo.
- Kích thước tổng thể: 765 x 465 x 812 mm.
- Kích thước (có bánh xe): 765 x 465 x 976 mm.
- Thông số bánh xe: 5″ x 2″.
- Độ dày vật liệu: * Thân tủ: 0.8 – 1.0 mm.
- Ngăn kéo: 0.7 mm.
- Chi tiết ngăn kéo:
- 5 ngăn: 536 x 410 x 74.5 mm.
- 2 ngăn: 536 x 410 x 153.5 mm.
- Phụ kiện đi kèm: 5 móc sắt treo dụng cụ.
- Quy cách đóng gói: Xốp EVA + hộp carton + pallet gỗ.
II. Hệ thống đầu tuýp và phụ kiện dẫn động
1. Hệ 1/4 inch
- Cờ lê: 1 Cờ lê xoay chiều (bánh cóc) 1/4″.
- Đầu tuýp ngắn: 13 đầu (4 mm đến 14 mm).
- Đầu tuýp sâu (50mm): 10 đầu (4 mm đến 13 mm).
- Đầu tuýp sao: 6 đầu (E4 đến E10).
- Đầu tuýp vít (32mm): 24 đầu (Lục giác 3-10mm, Sao T8-T40, SL, PH, PZ).
- Phụ kiện: 2 thanh nối dài (50/100mm), 1 tay cầm xoay (150mm), 1 thanh nối linh hoạt, 1 khớp nối vạn năng, 1 thanh chữ T trượt, 1 bộ chuyển đổi 3/8″(F) sang 1/4″(M), 1 đầu giữ mũi khoan.
2. Hệ 3/8 inch
- Cờ lê: 1 Cờ lê bánh cóc 3/8″.
- Đầu tuýp lục giác: 18 đầu (6 mm đến 24 mm).
- Đầu tuýp sâu: 11 đầu (8 mm đến 19 mm).
- Đầu tuýp sao: 9 đầu (E6 đến E20).
- Phụ kiện: 2 thanh nối dài (75/150mm), 1 khớp nối vạn năng, 1 bộ chuyển đổi 3/8″(F) x 3/8″(M).
3. Hệ 1/2 inch
- Cờ lê: 1 Cờ lê xoay chiều 1/2″.
- Đầu tuýp ngắn: 19 đầu (8 mm đến 32 mm).
- Đầu tuýp sâu (77mm): 11 đầu (10 mm đến 22 mm).
- Đầu tuýp sao: 8 đầu (E10 đến E24).
- Đầu tuýp vít (58mm): 3 đầu (T55, T60, T70).
- Đầu tuýp bugi: 2 đầu (16 mm, 21 mm).
- Phụ kiện: Khớp nối vạn năng, thanh chữ T trượt (250mm), 2 thanh nối dài (100/250mm), bộ chuyển đổi 3/8″(F) sang 1/2(M).
III. Tua vít và Mũi vít
- Bộ tua vít: 14 cây (SL3 đến SL8, PH0 đến PH3).
- Tua vít đóng xuyên: 4 cây (SL6.5, SL8, PH2, PH3).
- Tua vít chữ T (Lục giác): 8 cây (2 mm đến 10 mm).
- Tua vít chữ T (Sao): 8 cây (T10 đến T50).
- Mũi vít chân lục giác (25mm): 40 mũi (T, PH, PZ, SL, H).
- Mũi vít chân 8mm (30mm): 32 mũi (PH, PZ, SL, H, T, M, HT).
- Dụng cụ bổ trợ: 1 cán từ tính 100mm, 1 giá đỡ mũi vít 1/2″x8mm.
IV. Cờ lê các loại
- Cờ lê kết hợp (vòng miệng): 17 cây (6 mm đến 24 mm).
- Cờ lê đầu loe: 5 cây (8×9 đến 17×19).
- Cờ lê đầu tuýp kép: 5 cây (8×10 đến 17×19).
- Cờ lê vòng lệch: 12 cây (6×7 đến 30×32).
- Bộ cờ lê lục giác & sao: 9 cây lục giác (1.5-10) và 9 cây sao (T10-T50).
V. Kềm, Búa và Dụng cụ cầm tay khác
- Kềm: Kềm bơm nước 10″, kềm mũi dài 8″, kềm răng (8″ và 9.5″), kềm cắt 7″, 4 kềm mở phe.
- Búa: 1 búa cao su & nhựa (40mm), 1 búa sắt (300g).
- Dụng cụ cắt/dũa: 1 khung cưa sắt, bộ 5 dũa thép (Dẹt, Bán nguyệt, Tròn, Tam giác, Vuông).
- Dụng cụ khác: 1 mỏ lết răng 10″, 1 cờ lê hàm cong 10″, bộ 5 dụng cụ tháo dây cáp.
VI. Đục và Đột
- Mũi đục: 3 mũi đục nguội (10×142, 13×152, 16×172 mm).
- Mũi đột ghim: 6 mũi (1.5 mm đến 8 mm).
- Mũi đột côn: 1 mũi (2 x 140 mm).
- Mũi đột tâm: 2 mũi (6 x 102 mm và 8 x 115 mm).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.