Thông số kỹ thuật:
| Danh Mục | Thông Số – Màu Đen |
| Kích Thước Đóng Gói | 93.5cm Rộng × 64.5cm Sâu × 77cm Cao |
| Khối Lượng Đóng Gói | 56.6 kg |
| Kích Thước Sử Dụng / Sản Phẩm | 91.5cm Rộng × 62cm Sâu × 75cm Cao |
| Khối Lượng Sử Dụng / Sản Phẩm | 52.5 kg |
| Bảo Hành | 04 năm |
| Tổng Tải Trọng | 168 kg |
| Hộc Kéo | 02 hộc, tải 35 kg/hộc, khóa hộc 01, lực kéo bung khóa 90 kg |
| Khóa | Khóa hộc 01, lực kéo bung khóa ≥ 90 kgf |
| Sơn Phủ | Đen nhám, sơn tĩnh điện, độ bền 10 năm |
| Chân Tăng Chỉnh | 4 chân điều chỉnh |
| Ngoại Quan | 16 CFR 1500.48/1500.49: Kiểm tra đầu nhọn; 16 CFR 1303: Kiểm tra sơn chứa chì |
| Sơn Phủ (Kiểm Tra) | ASTM B117 & ASTM D610: Kiểm tra ăn mòn; ASTM D3363: Kiểm tra độ cứng; ASTM D2794: Kiểm tra va đập; ASTM D4752: Kiểm tra chống dung môi; ASTM D3359: Kiểm tra băng keo cắt chéo |
| Thép | ASTM A1008: Tiêu chuẩn thép |
| Chức Năng | ANSI/BIFMA X 5.9: Kiểm tra tủ – tải tĩnh, tải động, độ bền sử dụng |
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.