Thông số kỹ thuật:
| Danh mục |
Thông số kỹ thuật
|
| Kích thước đóng gói |
149 × 67 × 85 cm
|
| Khối lượng đóng gói | 163.9 kg |
| Kích thước sản phẩm |
142 × 62 × 97.5–128 cm (tùy phụ kiện đi kèm)
|
| Khối lượng sản phẩm | 154.5 kg |
| Bảo hành | 04 năm |
| Tổng tải trọng | 680 kg |
| Hộc kéo |
Số lượng: 10 hộc
Thanh trượt rút êm / Soft-close ball bearing Tải trọng tối đa: 45 kg / hộc Chu kỳ đóng mở: 40.000 lần |
| Mặt bàn |
Gỗ tự nhiên (Solid wood), độ dày 2.5 cm
|
| Khóa |
01 khóa hộc kéo, lực kéo bung tối thiểu 45 kg
|
| Sơn phủ & màu sắc |
Màu: Đỏ
Sơn tĩnh điện, độ bền lớp phủ 10 năm |
| Bánh xe |
02 bánh xoay không khóa & 04 bánh xoay có khóa
|
| Vật liệu & tiêu chuẩn |
– Thép: ASTM A1008
– Ngoại quan: 16 CFR 1500.48/49, 16 CFR 1303 – Sơn phủ: ASTM B117, D610, D3363, D2794, D4752, D3359 – Chức năng: ANSI/BIFMA X5.9 (tải tĩnh, tải động, độ bền sử dụng) |
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.