Thông số kỹ thuật:
| Hạng mục | Thông số |
| Kích thước sử dụng |
Rộng 80,5 cm x Sâu 45 cm x Cao 81 cm (có bánh xe)
|
| Khối lượng sử dụng | 27,7 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| Tổng tải trọng |
Tổng: 135 kg
Khay đế: 30 kg Khay nắp: 20 kg Lưới nắp: 10kg Bàn bên hông mở rộng: 10 kg Lưới: 10 kg/lưới Khay vít: 10 kg Hộc kéo: 45 kg/hộc kéo |
| Khóa |
Khóa nắp: 01
Khóa hộc kéo: 01 Lực kéo bung khóa: ≥ 45 kgf |
| Sơn phủ |
Màu: Đen nhám/ Xanh dương
Kỹ thuật: Sơn tĩnh điện Độ bền lớp phủ: 10 năm |
| Thép | 0,8 – 1,5 mm |
| Bánh xe |
04 bánh xoay (có khóa)
|
| Thanh trượt |
Sử dụng thanh trượt rút êm
Chu kỳ đóng mở: 40,000 lần. |
| Ngoại quan |
Kiểm tra đầu nhọn, sơn chứa chì (16 CFR 1500.48/1500.49 & 16 CFR 1303)
|
| Sơn phủ (tiêu chuẩn) |
ASTM B117 & D610: kiểm tra ăn mòn
ASTM D3363: kiểm tra độ cứng ASTM D2794: kiểm tra va đập ASTM D4752: kiểm tra dung môi ASTM D3359: cross-cut tape test |
| Thép (tiêu chuẩn) | ASTM A1008 |
| Chức năng |
ANSI/BIFMA X 5.9: kiểm tra tải tĩnh, tải động, độ bền
|
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.