Thông số kỹ thuật:
| 1. THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước đóng gói / Package Size |
174 cm R x 61 cm C x 57 cm S
|
| Khối lượng đóng gói / Gross Weight | 75,8 kg |
| Kích thước sản phẩm / Product Size |
165 cm C x 53,3 cm R x 48,3 cm S
|
| Khối lượng sản phẩm / Net Weight | 64,8 kg |
| Bảo hành / Warranty |
4 năm / 04 years
|
| 2. TẢI TRỌNG | |
| Tổng tải trọng / Overall Capacity | 318 kg |
| Vách ngăn / Locker Shelf |
Số lượng: 3, Tải trọng: 135 kg / vách ngăn
|
| 3. CHỨC NĂNG KHÁC | |
| Khóa / Locks |
01 khóa cửa, lực kéo tối thiểu: 45 kg
|
| Sơn phủ / Coating |
Màu: đen nhám / Rough black
Kỹ thuật: sơn tĩnh điện / Powder coating Tuổi thọ lớp phủ: 10 năm / 10 years |
| 4. TIÊU CHUẨN | |
| Ngoại quan / Appearance |
16 CFR 1500.48/1500.49: kiểm tra đầu nhọn
16 CFR 1303: kiểm tra sơn chứa chì |
| Sơn phủ / Coating |
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): thử ăn mòn
ASTM D3363 (mod.): kiểm tra độ cứng ASTM D2794: kiểm tra va đập ASTM D4752: kiểm tra chống dung môi ASTM D3359: kiểm tra cắt chéo băng keo |
| Thép / Steel |
ASTM A1008: tiêu chuẩn thép
|
| Chức năng / Function |
ANSI/BIFMA X5.9: kiểm tra tủ lưu trữ – tải tĩnh, tải động, độ bền
|
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.