1. Tua vít, Mũi vít & Dụng cụ định vị (Screwdrivers & Bits)
- 10 Tua vít phổ thông:
- Cạnh (SL): SL3x75mm, SL4x100mm, SL5.5x100mm, SL6.5x38mm, SL6.5x150mm, SL8x150mm
- Chữ thập (PH): PH1x100mm, PH2x38mm, PH2x150mm, PH3x200mm
- 2 Tua vít đóng xuyên (Thân xuyên chốt đóng): SL6.5x150mm, PH2x150mm
- 20 Mũi vít (Phần chân lục giác):
- SL: SL3, SL4, SL5, SL6
- PH: PH0, PH1, PH2, PH3
- PZ: PZ0, PZ1, PZ2, PZ3
- T (Torx): T10, T15, T20, T30
- H (Lục giác): H3, H4, H5, H6
- Dụng cụ bổ trợ:
- 1 Chôi từ tính: 6.35x100mm
- 1 Đầu giữ mũi vít: 1/4″ x 6.35mm
2. Hệ thống đầu tuýp & Phụ kiện 1/4″
- 13 Đầu tuýp lục giác: 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14mm
- Phụ kiện đi kèm:
- 1 Cờ lê xoay chiều (Cần siết tự động): 1/4″
- 2 Thanh nối dài: 1/4″ x 50mm, 1/4″ x 100mm
- 1 Tay cầm xoay: 1/4″ x 150mm
- 1 Đầu chuyển đổi ba chiều: 3/8″(F) x 1/4″(M)

3. Hệ thống đầu tuýp & Phụ kiện 1/2″
- 19 Đầu tuýp lục giác DR: 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm
- 2 Đầu tuýp mở bugi: 1/2″ Dr. 16mm, 21mm
- Phụ kiện đi kèm:
- 1 Cờ lê xoay chiều (Cần siết tự động): 1/2″
- 1 Cần siết tự do đầu lắc léo (Dr.Flex): 1/2″ x 375mm
- 2 Thanh nối dài: 1/2″ x 125mm, 1/2″ x 250mm
- 1 Khớp nối vạn năng: 1/2″
- 1 Đầu chuyển đổi ba chiều: 3/8″(F) x 1/2″(M)
4. Kìm, Mỏ lết & Cờ lê (Pliers & Wrenches)
- Kìm chất lượng cao:
- 1 Kìm răng (Kìm tổ hợp) 8″
- 1 Kìm mũi dài 8″
- 1 Kìm cắt 7″
- 1 Kìm bóp ống (Kìm bơm nước)
- Cờ lê & Mỏ lết:
- 14 Cờ lê vòng miệng: 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22mm
- 9 Chìa lục giác (Lục giác cây): 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10mm
- 1 Mỏ lết mở khóa (Kìm bấm/Mỏ lết đặc chủng) 10″
- 1 Mỏ lết răng (Mỏ lết sửa ống nước) 10″
5. Dụng cụ đục, Đột & Tác động lực
- 6 Đột lỗ (Đục chốt đuôi dài x Chiều dài 152mm): 1.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm
- 1 Búa nhổ đinh: Trọng lượng đầu búa 300g
- Quy cách đóng gói: Định hình trong vỉ nhựa + Thùng carton bảo vệ bên ngoài.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.