I. Hệ thống dẫn động và Đầu tuýp
1. Hệ 1/2 inch (Hệ lớn)
- Cần siết: 1 Cần siết 1/2″.
- Đầu tuýp lục giác (10 đầu): 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 30, 32 mm.
- Đầu tuýp bugi: 1 đầu 21 mm.
- Phụ kiện:
- 2 Thanh nối dài: 125 mm (5″) và 250 mm (10″).
- 1 Khớp nối vạn năng 1/2″.
- 1 Khớp chuyển đổi 3 chiều: 3/8″(F) x 1/2″(M).
- 1 Bộ chuyển đổi đầu tuýp: 1/2″(F) x 3/8″(M).
2. Hệ 3/8 inch (Hệ trung)
- Cần siết: 1 Cần siết 3/8″.
- Đầu tuýp lục giác (11 đầu): 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 mm.
- Đầu tuýp lục giác sâu (6 đầu): 10, 12, 13, 14, 15, 17 mm.
- Đầu tuýp sao (9 đầu): E6, E8, E10, E11, E12, E14, E16, E18, E20.
- Đầu tuýp bugi: 2 đầu (16 mm & 18 mm).
- Phụ kiện:
- 2 Thanh nối dài: 75 mm (3″) và 150 mm (6″).
- 1 Khớp nối vạn năng 3/8″.
- 3. Hệ 1/4 inch (Hệ nhỏ)
- Cần siết & Tay cầm:
- 1 Cần siết 1/4″.
- 1 Tay cầm xoay 1/4″ * 150 mm.
- Đầu tuýp lục giác:
- 13 Đầu ngắn: từ 4 mm đến 14 mm.
- 7 Đầu sâu: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 mm.
- Đầu tuýp vít (37mm): 16 đầu (PH, PZ, SL, T, H).
- Phụ kiện:
- 2 Thanh nối dài: 50 mm (2″) và 100 mm (4″).
- 1 Khớp nối vạn năng 1/4″.
- 1 Bộ chuyển đổi ba chiều: 3/8″(F) * 1/4″(M).
II. Tua vít và Mũi vít rời
- Tua vít cầm tay:
- 2 Tua vít dẹt (SL): SL5.5100 mm, SL6150 mm.
- 2 Tua vít bake (PH): PH1100 mm, PH2150 mm.
- Mũi vít 1/4″ (25mm): 40 mũi đa năng (PH, PZ, T, H, SL).
- Phụ kiện: 1 Đầu giữ mũi khoan/vít: 1/4″ * 6.35 mm.
III. Cờ lê và Lục giác
- Cờ lê vòng miệng (10 cây): 6, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19 mm.
- Bộ cờ lê lục giác (9 cây): 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm.
IV. Kềm và Dụng cụ chuyên dụng
- Kềm:
- 1 Kềm răng 8″.
- 1 Kềm mũi dài 8″.
- 1 Kềm mũi trượt 8″.
- Dụng cụ lọc dầu: 1 Cờ lê lọc dầu loại 3 chấu.
V. Quy cách đóng gói
- Đóng gói trong Hộp nhựa.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.