Thông số kỹ thuật:
| Đặc điểm cơ bản | Thông số kỹ thuật |
| Hành trình khoan (Độ sâu khoan) | 50 mm |
| Khoảng cách từ mũi khoan đến bàn khoan | 120 mm |
| Khoảng cách từ mũi khoan đến bàn đế | 210 mm |
| Khoảng cách từ tâm khoan đến mặt cột | 104.5 mm |
| Đường kính cột | Ø46.5 mm |
| Đường kính mũi khoan | Ø1.5 – Ø13 mm |
| Động cơ |
1/3Hp – 1 Pha – 4P (tùy chọn có sẵn)
|
| Tốc độ (RPM) | 625-910-1255-1800-2710 |
| Kích thước máy | 445 x 215 x 600 mm |
| Trọng lượng máy | 19 kg ± 3 |
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.