Thông số kỹ thuật:
- Dải đo:
- DC V: 340.0mV / 3.400 / 34.00 / 340.0 / 600V (Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
± 1,5% rdg ± 4dgt - AC V: 3.400 / 34.00 / 340.0 / 600V (Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
± 1,5% rdg ± 5dgt [50 – 400Hz] - DC A: 60,0A ± 2% rdg ± 5dgt
- AC A: 60,0A ± 2% rdg ± 5dgt (50 / 60Hz)
- Ω: 340.0Ω / 3.400 / 34.00 / 340.0kΩ / 3.400 / 34.00MΩ
± 1% rdg ± 3dgt (0 – 340kΩ)
± 5% rdg ± 5dgt (3,4MΩ)
± 15% rdg ± 5dgt (34MΩ)
- DC V: 340.0mV / 3.400 / 34.00 / 340.0 / 600V (Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
- Bộ rung liên tục: Âm rung dưới 30 ± 10Ω
- (Bộ rung liên tục chỉ hoạt động trên phạm vi 340Ω)
- Tần số:
- (AC A) 3.400 / 10,00kHz ± 0,1% rdg ± 1dgt
- (AC V) 3.400 / 34.00 / 300.0kHz ± 0.1% rdg ± 1dgt
- (Độ nhạy đầu vào: dòng điện: > 15A, điện áp: > 30V)
- Kích thước dây dẫn: tối đa Ø6mm.
- Các tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61010-1 CAT III 300V, Ô nhiễm cấp độ 2 CAT II 600V
- IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326-1, EN 50581 (RoHS)
- Nguồn điện: R03 (AAA) (1.5V) × 2
- Thời gian đo liên tục: khoảng. 45 giờ
- (Tự động tiết kiệm điện: khoảng 10 phút)
- Kích thước: 128 (L) × 87 (W) × 24 (D) mm
- Trọng lượng: 210g. (bao gồm cả pin)
- Phụ kiện đi kèm: R03 (AAA) × 2, Hướng dẫn sử dụng
- Phụ kiện chọn mua thêm: 9107 (Hộp đựng [Mềm])
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.