Thông số kỹ thuật:
- True RMS
- DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
- Độ chính xác : ±0.02%rdg±2dgt
- AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
- Độ chính xác : ±0.7%rdg±30dgt
- DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
- Độ chính xác : ±1%rdg±10dgt
- DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
- Độ chính xác : ±0.2%rdg±5dgtAC A[RMS] :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
- Độ chính xác : ±1%rdg±20dgt
- DCA+ACA : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
- Độ chính xác : ±1.5%rdg±10dgt
- Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ
- Độ chính xác : ±0.1%rdg±2dgt
- Continuity buzzer : 500.0Ω
- Diode test : 2.4V
- Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt
- C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
- Độ chính xác : ±1%rdg±5dgt
- Tần số : 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
- Độ chính xác : ±0.02%rdg±1dgt
- Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type ) (phụ kiện mua thêm)
- Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H),
- Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN),
- Average value (AVG), Zero Adjustment
- (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight
- Nguồn : R6P (1.5V)×4
- Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm
- Cân nặng : 560g
- Nguồn : LR44 (1.5V) × 2
- Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm
- Khối lượng : 560g
- Phụ kiện : Vỏ, Pin, HDSD
Quý khách cần báo giá theo danh mục sản phẩm hoặc lấy số lượng lớn vui lòng liên hệ hotline: 0866617579 hoặc điền thông tin tại chuyên mục “Liên hệ Báo giá” để được tư vấn và chiết khấu tốt nhất.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.